Nissan Navara EL A-IVI (2WD) 7AT

Mã SP:

Bảo hành: Bảo hành 3 năm hoặc 100000km

Xuất sứ: Thái Lan

Tình trạng: Mới 100%

0 đ 679,000,000 đ

Nissan Navara hiện được phân phối với 4 phiên bản:

+ Nissan Navara VL  A-IVI 2.5 Turbo 4WD (7AT) Màu xe: Đen, trắng, bạc, xám, xanh, nâu, cam

+ Nissan Navara SL 2.5 Turbo 4WD (6MT) Màu xe: Đen, trắng, bạc, xám, xanh, nâu, cam

+ Nissan Navara EL A-IVI 2.5 Turbo 2RWD. (7AT) Màu xe: Đen, trắng, bạc, xám, xanh, nâu, cam

+ Nissan Navara E 2.5 Turbo 2RWD (6MT) Màu xe: Đen, trắng, bạc, xám, xanh, nâu, cam

Thông số xe cơ bản

Dung tích xy lanh: 2,488 (cc)

Công suất cực đại: 188/3600 (Hp/rpm)

Mô men xoắn cực đại: 450/2000 (Nm/rpm)

Chỗ ngồi: 5 chỗ

Hệ thống chuyển động: 4WD

Hộp số: Số tự động 7 cấp với chệ độ chuyển số tay

    Phiên bản xe

        navara e(6mt)     NAVARA sl(6mt)      nAVARA EL a-ivi(7at)          NAVARA VL a-ivi(7at)

     

     

    tHÔNG SỐ KỸ THUẬT

    Tên xe

    2.5 AT 4WD (VL)

    2.5 MT 4WD (SL)

    2.5 MT 2WD (E)

    2.5 AT 2WD (EL)

    2.5 AT 4WD PREMIUM (VL)

    2.5 AT 2WD PREMIUM (EL)

    Tên động cơ

    YD25 (High)

    YD25 (Mid)

    YD25 (High)

    YD25 (Mid)

    Loại động cơ

    DOHC, 2.5L, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, ống phân phối chung với Turbo VGS

    Dung tích xy lanh (cc)

    2.488

    Hành trình pít-tông (mm)

    89 x 100

    Công suất cực đại (Hp/rpm)

    188/ 3600

    161/ 3600

    188/ 3600

    161/ 3600

    Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm)

    450/ 2000

    403/ 2000

    450/ 2000

    403/ 2000

    Tỷ số nén

    15:1

    Loại nhiên liệu

    Diesel

    Dung tích bình nhiên liệu (l)

    80

    Hộp số

    Tên xe

    2.5 AT 4WD (VL)

    2.5 MT 4WD (SL)

    2.5 MT 2WD (E)

    2.5 AT 2WD (EL)

    2.5 AT 4WD PREMIUM (VL)

    2.5 AT 2WD PREMIUM (EL)

    Loại truyền động

    Số tự động 7 cấp với chế độ chuyển số tay

    Số sàn 6 cấp

    Số tự động 7 cấp với chế độ chuyển số tay

    Số tự động 7 cấp với chế độ chuyển số tay

    Số tự động 7 cấp với chế độ chuyển số tay

    Hệ thống truyền động

    2 cầu bán thời gian với nút chuyển cầu điện tử (Shift-on-the-fly)

    1 cầu

    2 cầu bán thời gian với nút chuyển cầu điện tử (Shift-on-the-fly)

    1 cầu

    Phanh

    • Phanh trước: Đĩa tản nhiệt
    • Phanh sau: Tang trống

    Hệ thống treo & Hệ thống lái

    Tên xe

    2.5 AT 4WD (VL)

    2.5 MT 4WD (SL)

    2.5 MT 2WD (E)

    2.5 AT 2WD (EL)

    2.5 AT 4WD PREMIUM (VL)

    2.5 AT 2WD PREMIUM (EL)

    Hệ thống treo

    Trước

    Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực

    Sau

    Lo xo lá (Nhíp) với khả năng chịu tải nặng kết hợp với giảm chấn

    Hệ thống treo sau đa điểm

    Lo xo lá (Nhíp) với khả năng chịu tải nặng kết hợp với giảm chấn

    Hệ thống treo sau đa điểm

    Mức tiêu thụ nhiên liệu

    Mức tiêu hao nhiên liệu

    2.5 AT 4WD (VL)

    2.5 MT 4WD (SL)

    2.5 MT 2WD (E)

    2.5 AT 2WD (EL)

    Chu trình đô thị (l/100km)

    10.51

    9.84

    9.61

    Không có thông tin

    Chu trình ngoài đô thị (l/100km)

    6.73

    6.76

    6.35

    Chu trình kết hợp (l/100km)

    8.12

    7.9

    7.55

    Mâm & Lốp xe

    Tên xe

    2.5 AT 4WD (VL)

    2.5 MT 4WD (SL)

    2.5 MT 2WD (E)

    2.5 AT 2WD (EL)

    2.5 AT 4WD PREMIUM (VL)

    2.5 AT 2WD PREMIUM (EL)

    Kích thước mâm xe

    Mâm đúc 18 inch

    Mâm đúc 16 inch

    Mâm đúc 18 inch

    Mâm đúc 16 inch

    Kích thước lốp

    255/60R18

    205R16

    255/70R16

    255/60R18

    255/70R16

    Lốp dự phòng

    Mâm đúc

    Mâm thép

    Mâm đúc

    Mâm thép

    Kích thước & Trọng lượng & Dung tích

    Tên xe

    2.5 AT 4WD (VL)

    2.5 MT 4WD (SL)

    2.5 MT 2WD (E)

    2.5 AT 2WD (EL)

    2.5 AT 4WD PREMIUM (VL)

    2.5 AT 4WD PREMIUM (EL)

    Chiều dài tổng thể (mm)

    5255

    Chiều rộng tổng thể (mm)

    1850

    Chiều cao tổng thể

    1840

    1810

    1780

    1795

    1840

    1795

    Chiều dài cơ sở (mm)

    3150

    Chiều rộng cơ sở (Trước/Sau) (mm)

    1570/1570

    1550/1550

    1570/1570

    Chiều dài tổng thể thùng xe (mm)

    1503

    1475

    1503

    1475

    Chiều rộng tổng thể thùng xe (mm)

    1560

    1485

    1560

    1485

    Chiều cao tổng thể thùng xe (mm)

    474

    470

    474

    470

    Khoảng sáng gầm xe (mm)

    230

    215

    225

    230

    225

    Trọng lượng không tải (kg)

    1970

    1922

    1798

    1870

    1970

    1870

    Trọng lượng toàn tải (kg)

    2910

    Số chỗ ngồi

    5

    Góc thoát trước (độ)

    32.4

    31.3

    33

    32.4

    33

    Góc thoát sau (độ)

    26.7

    25.5

    26

    26.7

    26

    Tiêu chuẩn khí thải

    Euro 4

    Khả năng kéo (kg)

    3000

    2000

    Không

    3000

    Không

    An toàn & An ninh

    Tên xe

    2.5 AT 4WD (VL)

    2.5 MT 4WD (SL)

    2.5 MT 2WD (E)

    2.5 AT 2WD (EL)

    2.5 AT 4WD PREMIUM (VL)

    2.5 AT 2WD PREMIUM (EL)

    Hệ thống chống bó cứng phanh

    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử

    Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp

    Hệ thống kiểm soát cân bằng động

    Không

    Không

    Không

    Hệ thống hạn chế trơn trượt cho vi sai

    Không

    Không

    Không

    Tính năng hỗ trợ khởi hành ngang dốc

    Không

    Không

    Không

    Tính năng kiểm soát đổ đèo

    Không

    Không

    Không

    Hệ thống phanh chủ động hạn chế trượt bánh

    Không

    Không

    Túi khí người lái

    Túi khí người ngồi bên

    Dây đai an toàn đa điểm trước

    Có. Với với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng

    Dây đai an toàn đa điểm sau

    Có. Với với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng

    Thiết bị báo động chống trộm

    Không

    Thanh gia cường tại tất cả các cửa

    Cấu trúc Zone Body

    Hệ thống kiểm soát hành trình

    Không

    Không

    Khóa trẻ em tại cửa sau

    Camera lùi

    Không

    Chế độ mở cửa với nút bấm (bên người lái)

    Không

    Không

    Nội thất

    Tên xe

    2.5 AT 4WD (VL)

    2.5 MT 4WD (SL)

    2.5 MT 2WD (E)

    2.5 AT 2WD (EL)

    2.5 AT 4WD PREMIUM (VL)

    2.5 AT 2WD PREMIUM (EL)

    Màn hình hiển thị đa chức năng

    Màn hình màu hiệu ứng 3D

    Màn hình đen trắng

    Màn hình tiêu chuẩn

    Màn hình kết nối điện thoại thông minh

     



Sản phẩm liên quan

0%

Nissan Sunny XT - Q (4AT)

0 đ 488,000,000 đ
0%
0%

Nissan Navara E (2WD) 6MT

0 đ 625,000,000 đ
0%

Nissan Terra S (2WD) MT

0 đ 899,000,000 đ
0%

Nissan Terra E (2WD)

0 đ 948,000,000 đ
Chúng tôi cam kết
  • Cơ sở vật chất

    Sang trọng
  • Sản phẩm

    Tinh sảo
  • Nhân lực

    Chuyên nghiệp
  • Bảo hành

    Dài hạn

Hỗ trợ trực tuyến

=>
Call: 0911520892